john masefield

john masefield

John Masefield wrote poems about the sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- John Masefield tên của một nhà thơ người Anh, sống từ năm 1878 đến năm 1967. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca giàu hình ảnh về biển cả cuộc sống hàng hải.

dụ sử dụng
  • John Masefield is famous for his poem "Sea Fever".
    (John Masefield nổi tiếng với bài thơ "Sea Fever".)

  • Many students study the works of John Masefield in literature classes.
    (Nhiều sinh viên học các tác phẩm của John Masefield trong các lớp văn học.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • The poetry of John Masefield (thơ của John Masefield): Cụm từ này thường được dùng để chỉ phong cách thơ ca đặc trưng của ông, với chủ đề về biển, thiên nhiên con người.
    • The poetry of John Masefield often evokes a sense of adventure and longing.
      (Thơ của John Masefield thường gợi lên cảm giác phiêu lưu khao khát.)
Biến thể từ gần giống
  • Masefieldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Masefield hoặc phong cách của ông.
    • The Masefieldian imagery in his poems is vivid and powerful.
      (Hình ảnh mang phong cách Masefield trong các bài thơ của ông rất sống động mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ người Anh: John Masefield có thể được gọi là một "English poet" (nhà thơ người Anh), nhưng đây danh từ riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "John Masefield", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Sea Fever" (Cơn sốt biển): tên bài thơ nổi tiếng nhất của John Masefield, đôi khi được dùng như một thành ngữ để chỉ niềm đam mê mãnh liệt với biển cả.
    • He has a case of "Sea Fever" like John Masefield wrote about.
      (Anh ấy mắc "cơn sốt biển" như John Masefield đã viết.)